FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Liverpool, 22h30 ngày 27/08
Newcastle United
-0.25 0.92
+0.25 0.94
2.5 1.10
u 0.65
2.14
2.71
3.70
-0.25 0.92
+0.25 0.40
1.5 1.40
u 0.35
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Liverpool
Trent Arnold
Virgil van Dijk
Joseph GomezRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Harvey ElliottRa sân: Wataru Endo
Diogo JotaRa sân: Cody Gakpo
Ra sân: Alexander Isak
Ra sân: Anthony Gordon
Ra sân: Sandro Tonali
Darwin Gabriel Nunez RibeiroRa sân: Alexis Mac Allister
Jarell QuansahRa sân: Joel Matip
1 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Sven Botman
1 - 2 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 4 | 3 | 48 | 7 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 7.07 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 7.46 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.83 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 43 | 6.61 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Joel Matip | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 6.01 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 4.87 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 41 | 5.92 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 32 | 5.61 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

