FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Liverpool, 23h30 ngày 16/03
Newcastle United
+1 1.00
-1 0.88
2.5 0.75
u 1.00
3.45
1.86
3.70
+0.25 1.00
-0.25 1.03
1 0.75
u 1.13
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Newcastle United vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Liverpool
Kiến tạo: Kieran Trippier
Kiến tạo: Jacob Murphy
Darwin Gabriel Nunez RibeiroRa sân: Diogo Jota
Curtis JonesRa sân: Ibrahima Konate
Cody GakpoRa sân: Alexis Mac Allister
Federico ChiesaRa sân: Ryan Jiro Gravenberch
Harvey ElliottRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Harvey Barnes
Ra sân: Alexander Isak
Federico Chiesa
2 - 1 Federico Chiesa Kiến tạo: Harvey Elliott
Ra sân: Jacob Murphy
Federico Chiesa Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 15 | 6.52 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.66 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.76 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 22 | 6.63 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.61 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 28 | 6.64 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.83 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

