FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Manchester City, 18h30 ngày 28/09
Newcastle United
+0.75 1.01
-0.75 0.87
2.5 0.57
u 1.30
4.40
1.62
3.80
+0.25 1.01
-0.25 0.80
1.25 1.03
u 0.83
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Manchester City
0 - 1 Josko Gvardiol Kiến tạo: Jack Grealish
Ederson Santana de Moraes
Mateo Kovacic
Jack Grealish
Phil FodenRa sân: Ilkay Gundogan
Ra sân: Harvey Barnes
Ra sân: Kieran Trippier
Ra sân: Sandro Tonali
Jeremy DokuRa sân: Jack Grealish
Savio Moreira de OliveiraRa sân: Rico Lewis
Ruben Dias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 35 | 6.17 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.7 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 16 | 6.1 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 4 | 25 | 6.81 | |
| 11 | Harvey Barnes | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 34 | 5.97 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 33 | 7.14 | |
| 2 | Kyle Walker | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 10 | Jack Grealish | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.56 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7.13 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 25 | Manuel Akanji | Defender | 2 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 7.7 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

