FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Manchester City, 02h00 ngày 28/09
Newcastle United
+0.25 0.86
-0.25 0.94
1.5 1.15
u 0.50
2.70
2.20
3.50
-0 0.86
+0 0.30
0.5 1.45
u 0.20
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Newcastle United vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Manchester City
Ra sân: Lewis Miley
Ra sân: Lewis Hall
Kiến tạo: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Alexander Isak
Manuel Akanji
Kalvin Phillips
Jeremy DokuRa sân: Mateo Kovacic
Matheus Luiz NunesRa sân: Nathan Ake
Phil FodenRa sân: Julian Alvarez
Ra sân: Paul Dummett
Ra sân: Sandro Tonali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 6.77 | |
| 3 | Paul Dummett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 6.73 | |
| 13 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 29 | 6.77 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 31 | 7.08 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.32 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 54 | 6.31 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 32 | 100% | 3 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 46 | 6.51 | |
| 4 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 76 | 6.37 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 55 | 6.77 | |
| 52 | Oscar Bobb | Forward | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 48 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

