FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Manchester City, 00h30 ngày 23/11
Newcastle United
+0.5 0.83
-0.5 1.05
2.5 0.57
u 1.30
3.40
1.88
3.60
+0.25 0.83
-0.25 1.03
1.25 0.98
u 0.83
3.8
2.14
2.44
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Manchester City
Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
1 - 1 Ruben Dias
Gianluigi Donnarumma
Savio Moreira de OliveiraRa sân: Jeremy Doku
Ra sân: Lewis Hall
Tijani ReijndersRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Oscar BobbRa sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Nick Woltemade
Ra sân: Harvey Barnes
Omar MarmoushRa sân: Phil Foden
Oscar Bobb
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 35 | 6.39 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 2 | 59 | 6.82 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 41 | 6.41 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 30 | 8.18 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 43 | 7.17 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 18 | 6.95 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 45 | 6.77 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 40 | 6.63 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 70 | 6.15 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 73 | 70 | 95.89% | 2 | 3 | 82 | 7.81 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 56 | 5.59 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 23 | 6.34 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 46 | 7.05 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 56 | 6.55 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 73 | 6.52 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 62 | 96.88% | 2 | 0 | 92 | 6.7 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 2 | 98 | 6.79 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 24 | 6.39 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 58 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

