FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Manchester United, 03h00 ngày 03/12
Newcastle United
-0.5 0.96
+0.5 0.90
1.5 1.35
u 0.40
1.96
3.40
3.30
-0.25 0.96
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Manchester United
Kiến tạo: Kieran Trippier
Rasmus HojlundRa sân: Anthony Martial
Antony Matheus dos SantosRa sân: Marcus Rashford
Harry Maguire
Sergio ReguilónRa sân: Aaron Wan-Bissaka
Sofyan AmrabatRa sân: Kobbie Mainoo
Ra sân: Nick Pope
Ra sân: Anthony Gordon
Antony Matheus dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 0 | 60 | 7.41 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 35 | 6.47 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 40 | 6.76 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 41 | 7.02 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 1 | 34 | 6.86 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 32 | 7.05 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

