FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Manchester United, 03h15 ngày 05/03
Newcastle United 1
-0 0.82
+0 1.06
2.5 1.28
u 0.50
2.42
2.35
3.65
-0 0.82
+0 0.90
1.25 0.98
u 0.83
3
3
2.4
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Manchester United
Bryan Mbeumo
Luke Shaw

1 - 1 Carlos Henrique Casimiro,Casemiro Kiến tạo: Bruno Fernandes
Ra sân: Harvey Barnes
Diogo DalotRa sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Manuel UgarteRa sân: Luke Shaw
Noussair Mazraoui
Amad Diallo TraoreRa sân: Kobbie Mainoo
Joshua ZirkzeeRa sân: Bryan Mbeumo
Ra sân: Anthony Elanga
Ra sân: Anthony Gordon
Tyrell MalaciaRa sân: Noussair Mazraoui
Kiến tạo: Kieran Trippier
Ra sân: Sandro Tonali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 4 | 50 | 6.3 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 38 | 6.36 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 31 | 7.36 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 5.14 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.67 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 4 | 29 | 6.83 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 31 | 6.26 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 39 | 6.94 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 22 | 6.12 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 29 | 5.89 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 3 | 33 | 7.13 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

