FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Nottingham Forest, 20h00 ngày 05/10
Newcastle United
-0.75 0.89
+0.75 0.99
2.5 0.62
u 1.25
1.40
6.00
4.45
-0.5 0.89
+0.5 0.80
1.25 1.05
u 0.75
1.76
5.7
2.52
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Nottingham Forest
Ryan Yates
Neco Williams
Kiến tạo: Dan Burn
Callum Hudson-OdoiRa sân: Ryan Yates
Igor Jesus Maciel da CruzRa sân: Chris Wood
Omari HutchinsonRa sân: Dan Ndoye
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Ra sân: Anthony Elanga
Ra sân: Anthony Gordon
Dilane BakwaRa sân: Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Elliot Anderson
Ra sân: Nick Woltemade
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.44 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 4 | Sven Botman | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 12 | Malick Thiaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 20 | Anthony Elanga | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 5.94 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.56 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 23 | Jair Paula da Cunha Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

