FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Southampton, 20h00 ngày 30/04
Newcastle United
-1.25 0.82
+1.25 1.04
2.75 1.00
u 0.80
1.28
8.10
4.80
-0.5 0.82
+0.5 0.94
1 0.73
u 1.07
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Southampton
Jan Bednarek
0 - 1 Stuart Armstrong Kiến tạo: Kamal Deen Sulemana
Ra sân: Anthony Gordon
Kiến tạo: Alexander Isak
Kyle Walker-Peters
Theo WalcottRa sân: Moussa Djenepo
Ra sân: Jacob Murphy
Ainsley Maitland-NilesRa sân: Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
Adam ArmstrongRa sân: Kamal Deen Sulemana
Stuart Armstrong
Mohamed ElyounoussiRa sân: Stuart Armstrong
Romeo Lavia
Che AdamsRa sân: Carlos Alcaraz
Ra sân: Joseph Willock
Ra sân: Alexander Isak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.93 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.36 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 8 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.29 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.43 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 19 | Moussa Djenepo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

