FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Sunderland A.F.C, 19h00 ngày 22/03
Newcastle United
-0.75 0.81
+0.75 1.07
2.5 0.87
u 0.92
1.62
5.25
3.80
-0.5 0.81
+0.5 0.75
1.25 1.05
u 0.75
2.05
5.5
2.4
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Sunderland A.F.C
Kiến tạo: Nick Woltemade
Trai Hume
Ra sân: Sven Botman
1 - 1 Chemsdine Talbi
Ra sân: Nick Woltemade
Ra sân: Anthony Elanga
Ra sân: Kieran Trippier
Ra sân: Harvey Barnes
Omar Federico Alderete Fernandez
Enzo Le FeeRa sân: Habib Diarra
Ra sân: Anthony Gordon
Reinildo MandavaRa sân: Chemsdine Talbi
Eliezer MayendaRa sân: Brian Brobbey
Lutsharel Geertruida
Brian Brobbey
1 - 2 Brian Brobbey
Reinildo Mandava
Noah Sadiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 43 | 6.88 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 46 | 6.92 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 29 | 6.83 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.48 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 36 | 7.37 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 7.14 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.34 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.43 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 31 | 4.99 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.06 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.8 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 31 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

