FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Tottenham Hotspur, 03h15 ngày 03/12
Newcastle United
-0.75 1.04
+0.75 0.80
2.5 0.67
u 1.10
1.82
3.52
3.60
-0.25 1.04
+0.25 0.85
1.25 1.05
u 0.75
2.3
4
2.27
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Tottenham Hotspur
Cristian Gabriel Romero
Ra sân: Sandro Tonali
Rodrigo Bentancur
Ra sân: Jacob Murphy
Ra sân: Harvey Barnes
Kiến tạo: Nick Woltemade
Xavi Quentin Shay SimonsRa sân: Lucas Bergvall
Richarlison de AndradeRa sân: Randal Kolo Muani
Mathys TelRa sân: Brennan Johnson
1 - 1 Cristian Gabriel Romero Kiến tạo: Mohammed Kudus
Richarlison de Andrade
Wilson OdobertRa sân: Mohammed Kudus
Archie GrayRa sân: Pape Matar Sarr
2 - 2 Cristian Gabriel Romero
Ra sân: Lewis Miley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 31 | 7 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 4 | 31 | 6.9 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

