FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Wolves, 23h30 ngày 12/03
Newcastle United
-0.75 0.78
+0.75 1.08
3.5 1.45
u 0.30
1.58
4.70
3.90
-0 0.78
+0 1.45
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Newcastle United vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newcastle United vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newcastle United vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newcastle United vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Wolves
Kiến tạo: Kieran Trippier
Daniel Castelo Podence
Pedro NetoRa sân: Adama Traore Diarra
Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Ra sân: Alexander Isak
Rayan Ait NouriRa sân: Jonathan Castro Otto, Jonny
Hee-Chan HwangRa sân: Daniel Castelo Podence
Matheus Luiz NunesRa sân: Ruben Neves
1 - 1 Hee-Chan Hwang
Nathan CollinsRa sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Kiến tạo: Joseph Willock
Ra sân: Jacob Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 9 | 1 | 38 | 7.02 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.69 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.59 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.91 | |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 19 | 7.5 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.62 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 9 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 37 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 10 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.67 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 30 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

