FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Atletico Tucuman, 07h15 ngày 13/09
Newells Old Boys
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 1.63
u 0.44
2.31
2.88
3.01
-0 0.95
+0 1.20
0.75 0.85
u 0.95
3.1
4.1
1.74
VĐQG Argentina
KQBD Newells Old Boys vs Atletico Tucuman hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Atletico Tucuman, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newells Old Boys vs Atletico Tucuman, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newells Old Boys vs Atletico Tucuman hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Atletico Tucuman
Miguel Brizuela
Ra sân: Franco Orozco
Ra sân: Luca Regiardo
Ignacio GalvanRa sân: Nicolas Lamendola
Ra sân: David Josue Colman Escobar
Maxi VillaRa sân: Damian Alberto Martinez
Ra sân: Genaro Rossi
Franco NicolaRa sân: Lautaro Agustin Godoy
Marcelo Ortiz
Lisandro CabreraRa sân: Mateo Bajamich
Carlos AuzquiRa sân: Ramiro Ruiz Rodriguez
Ra sân: Gonzalo Maroni
Kiến tạo: Giovani Chiaverano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 5 | 0 | 56 | 8.2 | |
| 15 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 24 | David Josue Colman Escobar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Alejo Montero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 12 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 7 | Franco Orozco | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 25 | Alejo German Tabares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 36 | Genaro Rossi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 27 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.7 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 13 | Marcelo Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 7.3 | |
| 22 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 2 | 22 | 6.3 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 1 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 3 | 30 | 7.5 | |
| 24 | Lautaro Agustin Godoy | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

