FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Club Atlético Unión, 00h00 ngày 13/06
Newells Old Boys
-0.5 0.68
+0.5 1.12
2.5 1.35
u 0.30
1.68
5.25
3.00
-0 0.68
+0 1.20
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Newells Old Boys vs Club Atlético Unión hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Club Atlético Unión, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newells Old Boys vs Club Atlético Unión, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newells Old Boys vs Club Atlético Unión hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Club Atlético Unión
Claudio Corvalan
1 - 1 Kevin Zenon Kiến tạo: Federico Vera
Yeison Stiven Gordillo Vargas
Bryan CastrillonRa sân: Jerónimo Domina
Joaquín MosqueiraRa sân: Enzo Martin Roldan
Ra sân: Cristian Ferreira
Ra sân: Brian Nicolas Aguirre
Francisco GeromettaRa sân: Federico Vera
Martin CaneteRa sân: Mauro Luna Diale
Ra sân: Ramiro Sordo
Federico Vera
Ra sân: Bruno Pitton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.47 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.47 | |
| 42 | Guillermo Luis Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 13 | 6.53 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 15 | Bruno Pitton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.42 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.71 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.43 | |
| 6 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 2 | Franco Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.49 | |
| 77 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 6.31 | |
| 34 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.32 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 30 | Jerónimo Domina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 32 | Nicolás Paz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

