FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia, 07h30 ngày 28/11
Newells Old Boys
-0.5 0.70
+0.5 1.10
2.25 1.00
u 0.70
1.70
4.70
3.20
-0.25 0.70
+0.25 0.85
0.75 0.67
u 1.03
VĐQG Argentina
KQBD Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia
Kiến tạo: Guillermo Balzi
Dario Caceres
Kiến tạo: Francisco Gonzalez
Nicolas Fernandez MirandaRa sân: Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
Julian Alejo LopezRa sân: Benjamin Schamine
Gonzalo Pablo CastellaniRa sân: Lautaro Lopez
Ra sân: Guillermo Balzi
Manuel Agustin DuarteRa sân: Jonathan Berón
Julian Alejo Lopez
Ra sân: Jorge Recalde
Ra sân: Leonel Jesus Vangioni
Julian Malatini
Thiago SchiavulliRa sân: Lucas David Pratto
Ra sân: Jeremias Perez Tica
Ra sân: Marcos Portillo
Lautaro Escalante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Leonel Jesus Vangioni | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 28 | Jorge Recalde | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 47 | Guillermo Balzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 27 | Jeremias Perez Tica | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 22 | Marcos Portillo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Lucas David Pratto | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 12 | 7.3 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 26 | Dario Caceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 2 | Julian Malatini | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 15 | Lautaro Escalante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 28 | Lautaro Fedele | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 12 | Jonathan Berón | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 35 | Benjamin Schamine | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 34 | Lautaro Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

