FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia, 03h45 ngày 13/02
Newells Old Boys
-0 0.82
+0 0.98
2 0.82
u 0.88
2.50
2.72
2.90
-0 0.82
+0 0.95
0.75 0.80
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia
Ra sân: Gonzalo Maroni
Ra sân: Joaquin Plaza
Ra sân: Luca Regiardo
Juan MiritelloRa sân: Abiel Osorio
Francisco GonzalezRa sân: Lucas Gonzalez Martinez
Matias RamirezRa sân: Gastón Togni
Ra sân: Martín Luciano
Ra sân: David Sotelo
Benjamin SchamineRa sân: Cesar Ignacio Perez Maldonado
David BarbonaRa sân: Aaron Nicolas Molinas
0 - 1 Juan Miritello Kiến tạo: Francisco Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 6 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 4 | Alejo Montero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 2 | Tomas Jacob | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 15 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 34 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 21 | Luciano Herrera | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 36 | Francisco Plaza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Luca Regiardo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 30 | Kevin Balanta Lucumi | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | ||
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 31 | 7 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 20 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 38 | Tobias Rubio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

