FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Godoy Cruz Antonio Tomba, 07h00 ngày 27/10
Newells Old Boys
-0.5 1.08
+0.5 0.72
2 0.95
u 0.75
2.08
3.32
3.02
-0.25 1.08
+0.25 0.68
0.75 0.83
u 0.87
VĐQG Argentina
KQBD Newells Old Boys vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Godoy Cruz Antonio Tomba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newells Old Boys vs Godoy Cruz Antonio Tomba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newells Old Boys vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Lucas Arce
0 - 1 Daniel Barrea Kiến tạo: Thomas Ignacio Galdames Millan
Ra sân: Ramiro Sordo
Ederson Salomon Rodriguez LimaRa sân: Daniel Barrea
Cristian David Nunez MoralesRa sân: Bruno Javier Leyes Sosa
Thomas Ignacio Galdames Millan
Ra sân: Jorge Recalde
0 - 2 Tomás Conechny Kiến tạo: Ederson Salomon Rodriguez Lima
Manuel GuillenRa sân: Thomas Ignacio Galdames Millan
Claudio ValverdeRa sân: Hernan Lopez Munoz
Ra sân: Angelo Martino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Godoy Cruz Antonio Tomba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 42 | Guillermo Luis Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 28 | Jorge Recalde | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 45 | 6.6 | |
| 23 | Angelo Martino | Defender | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Pier Barrios | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 17 | Tomás Conechny | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 10 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Tadeo Allende | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 6 | 23 | 6.7 | |
| 25 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 23 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

