FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Independiente, 05h00 ngày 27/11
Newells Old Boys
+0.25 0.80
-0.25 1.06
1.5 0.90
u 0.90
3.15
2.28
2.83
-0 0.80
+0 0.65
0.75 1.15
u 0.65
VĐQG Argentina
KQBD Newells Old Boys vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newells Old Boys vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newells Old Boys vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Independiente
Joaquin Laso
Santiago Hidalgo
Ra sân: Juan Manuel Garcia
Matias Gimenez RojasRa sân: Diego Tarzia
Alex LunaRa sân: Santiago Toloza
Lautaro MillanRa sân: Federico Vera
Ra sân: Lucas Hoyos
Ra sân: Mateo Silvetti
Alexis Pedro CaneloRa sân: Santiago Hidalgo
Jonathan De IrastorzaRa sân: Damian Perez
Ra sân: Matko Miljevic
Ra sân: Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 49 | 8.2 | |
| 21 | Leonel Jesus Vangioni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 9 | Juan Manuel Garcia | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 7.6 | |
| 6 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Matko Miljevic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 2 | 3 | 33 | 6.6 | |
| 26 | Juan Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 41 | Tomas Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 38 | Giovani Chiaverano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 7.4 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 15 | Damian Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 4 | 58 | 6.6 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 1 | 4 | 60 | 6.8 | |
| 19 | Alex Luna | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | 5 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 5.5 | ||
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 9 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 14 | Lautaro Millan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 39 | Jonathan De Irastorza | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

