FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Independiente Rivadavia, 07h30 ngày 24/01
Newells Old Boys
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 2.00
u 0.36
2.20
3.10
3.00
-0 0.90
+0 1.25
0.75 1.03
u 0.78
VĐQG Argentina
KQBD Newells Old Boys vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Independiente Rivadavia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newells Old Boys vs Independiente Rivadavia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newells Old Boys vs Independiente Rivadavia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Independiente Rivadavia
0 - 1 Mauro Peinipil Kiến tạo: Luciano Gomez
Ra sân: Fernando David Cardozo Paniagua
Ra sân: Alejo German Tabares
Maximiliano Amarfil
Ra sân: Francisco Gonzalez
Tomas BottariRa sân: Diego Ruben Tonetto
Leonard CostaRa sân: Victorio Ramis
Gonzalo RiosRa sân: Luis Sequeira
Ra sân: Saul Savin Salcedo Zarate
Thomas OrtegaRa sân: Sebastian Villa Cano
Juan BarbieriRa sân: Luciano Gomez
Luciano Gomez
Ivan Villalba
Ra sân: Gonzalo Maroni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Independiente Rivadavia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 6 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 5 | 25 | 7 | |
| 3 | Lucas Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 7 | Fernando David Cardozo Paniagua | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 25 | Alejo German Tabares | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 22 | Francisco Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Josue Reinatti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 27 | Luca Regiardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 27 | 7 |
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 8 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Victorio Ramis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 8 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

