FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Instituto AC Cordoba, 07h15 ngày 14/06
Newells Old Boys 1
-0.25 0.80
+0.25 1.00
1.75 0.80
u 0.90
2.10
3.40
2.95
-0.25 0.80
+0.25 0.64
0.75 0.80
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD Newells Old Boys vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Instituto AC Cordoba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newells Old Boys vs Instituto AC Cordoba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newells Old Boys vs Instituto AC Cordoba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Instituto AC Cordoba
0 - 1 Gaston Lodico Kiến tạo: Santiago Rodriguez
Lucas Rodríguez
Ra sân: Francisco Gonzalez
Ra sân: Jeronimo Cacciabue
Ra sân: Brian Nicolas Aguirre
0 - 2 Ignacio Russo Kiến tạo: Gaston Lodico
Miguel BrizuelaRa sân: Damian Puebla
Ra sân: Tomas Jacob
Gregorio RodriguezRa sân: Santiago Rodriguez
Ra sân: Juan Ignacio Ramirez Polero
Rodrigo Perez CasadaRa sân: Gaston Lodico
Jeremías LázaroRa sân: Ignacio Russo
Brahian CuelloRa sân: Lucas Rodríguez

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Instituto AC Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 23 | Angelo Martino | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 33 | Jeronimo Cacciabue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 5 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 55 | Tomas Jacob | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 47 | 6.8 |
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Defender | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Forward | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 29 | Ignacio Russo | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Giuliano Cerato | Defender | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 22 | Damian Puebla | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 19 | 6.9 | |
| 47 | Nicolás Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

