FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Racing Club, 06h15 ngày 17/11
Newells Old Boys
+0.5 0.89
-0.5 0.99
2.25 0.92
u 0.78
3.60
2.00
3.00
+0.25 0.89
-0.25 1.15
1 1.06
u 0.64
4.15
2.63
1.92
VĐQG Argentina
KQBD Newells Old Boys vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newells Old Boys vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newells Old Boys vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newells Old Boys vs Racing Club
Facundo Mura
Martin BarriosRa sân: Bruno Zuculini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newells Old Boys VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newells Old Boys vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 97 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 32 | Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Lucas Sosa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 34 | 7 | |
| 4 | Alejo Montero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 12 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 26 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 17 | Valentino Acuna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 21 | Luciano Herrera | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 47 | Jeronimo Russo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 27 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 13 | Facundo Guch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 36 | 6.2 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 17 | Tomás Conechny | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 9 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 26 | Richard Rafael Sanchez Guerrero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 64 | 7 | |
| 16 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 72 | 84.71% | 2 | 3 | 105 | 8 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Alan Forneris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 37 | Gonzalo Reyna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

