FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newport County vs AFC Wimbledon, 02h45 ngày 03/01
Newport County
+0.75 0.65
-0.75 1.05
2.25 0.75
u 0.85
3.65
1.80
3.46
+0.25 0.65
-0.25 0.78
1 0.78
u 0.82
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Newport County vs AFC Wimbledon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newport County vs AFC Wimbledon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newport County vs AFC Wimbledon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newport County vs AFC Wimbledon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newport County vs AFC Wimbledon
Riley Harbottle
Romaine SawyersRa sân: Riley Harbottle
0 - 1 Josh Kelly
James Tilley
Josh Kelly
Ra sân: Kyle Hudlin
Ra sân: Kai Whitmore
Ra sân: Michael Spellman
0 - 2 Romaine Sawyers Kiến tạo: Josh Kelly
James FurlongRa sân: James Tilley
Aron SasuRa sân: Mathew Stevens
Ra sân: Shane Daniel McLoughlin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newport County VS AFC Wimbledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newport County vs AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 39 | 75% | 8 | 1 | 90 | 6.8 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 5 | 1 | 81 | 6.5 | |
| 31 | Luke Jephcott | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 5 | 58 | 7 | |
| 11 | Cameron Antwi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 17 | Kieron Evans | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 25 | Kyle Hudlin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 13 | Jacob Carney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Kai Whitmore | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh phải | 4 | 4 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 36 | 7 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 36 | 7.3 |
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Sam Hutchinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Romaine Sawyers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 4 | Jake Reeves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 5 | 39 | 7.1 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 7 | James Tilley | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 1 | 41 | 7 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 11 | Josh Neufville | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 26 | Riley Harbottle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 4 | 18.18% | 0 | 0 | 30 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

