FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newport County vs Manchester United, 23h30 ngày 28/01
Newport County
+2.75 0.98
-2.75 0.84
2.5 0.25
u 2.75
20.00
1.03
11.00
+1 0.98
-1 0.75
1.5 0.85
u 1.00
Cúp FA
KQBD Newport County vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newport County vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newport County vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newport County vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newport County vs Manchester United
0 - 1 Bruno Joao N. Borges Fernandes Kiến tạo: Antony Matheus dos Santos
0 - 2 Kobbie Mainoo Kiến tạo: Diogo Dalot
Kiến tạo: Adam Lewis
2 - 3 Antony Matheus dos Santos
Ra sân: Adam Lewis
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Ra sân: Harry Charsley
Ra sân: Aaron Wildig
Ra sân: Scot Bennett
Scott MctominayRa sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Willy KambwalaRa sân: Luke Shaw
Omari ForsonRa sân: Antony Matheus dos Santos
Harry MaguireRa sân: Lisandro Martinez
2 - 4 Rasmus Hojlund
Jonny EvansRa sân: Raphael Varane
Ra sân: Seb Palmer-Houlden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newport County VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.68 | |
| 24 | Aaron Wildig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.01 | |
| 7 | Will Evans | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.53 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.97 | |
| 1 | Nick Townsend | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.64 | |
| 20 | Harry Charsley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 4 | Ryan Delaney | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 17 | Scot Bennett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 19 | Shane Daniel McLoughlin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 3 | Adam Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 30 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.22 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 3 | 34 | 6.54 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 41 | 6.74 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.95 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

