FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Newport County vs Morecambe, 02h45 ngày 05/02
Newport County
-0 0.86
+0 0.84
2.5 0.82
u 0.78
2.40
2.35
3.27
-0 0.86
+0 0.75
1 0.78
u 0.82
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Newport County vs Morecambe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Newport County vs Morecambe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Newport County vs Morecambe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Newport County vs Morecambe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Newport County vs Morecambe
David Tutonda
Gwion EdwardsRa sân: Hallam Hope
Adam LewisRa sân: David Tutonda
Ra sân: Courtney Baker-Richardson
1 - 1 Gwion Edwards Kiến tạo: Yann Songo'o
Kiến tạo: Anthony Driscoll-Glennon
Ra sân: Bobby Kamwa
Ra sân: Joe Thomas
Paul LewisRa sân: Yann Songo'o
Ben TollittRa sân: Jamie Stott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Newport County VS Morecambe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Morecambe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 7 | 22 | 7.3 | |
| 1 | Nick Townsend | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 19 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 41 | 26 | 63.41% | 2 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 5 | 15 | 6.9 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 8 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 44 | David Ibukun Ajiboye | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Cameron Evans | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 4 | 28 | 7.1 | |
| 11 | Cameron Antwi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 34 | 6.9 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 34 | 7.4 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 12 | Joe Thomas | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 4 | 54 | 7.6 |
Morecambe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Hallam Hope | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 7 | Gwion Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Yann Songo'o | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 23 | David Tutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Luke Hendrie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 8 | 2 | 60 | 7.6 | |
| 1 | Harry Burgoyne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 20 | Callum Cooke | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 9 | 2 | 52 | 7.4 | |
| 16 | Andrew Dallas | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 6 | Jamie Stott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 40 | 7 | |
| 5 | Max Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 5 | 48 | 7.3 | |
| 3 | Adam Lewis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 19 | Marcus Dackers | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 8 | 33 | 7.1 | |
| 8 | Harvey Macadam | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 6 | 1 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

