FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nga vs Chile, 22h00 ngày 15/11
Nga
-0.75 0.86
+0.75 0.96
2.25 1.13
u 0.78
1.85
3.90
3.10
-0.25 0.86
+0.25 0.85
1 1.17
u 0.75
2.25
4.9
2.03
Giao hữu ĐTQG
KQBD Nga vs Chile hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nga vs Chile, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nga vs Chile, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nga vs Chile hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nga vs Chile
Gonzalo Tapia
0 - 1 Gonzalo Tapia Kiến tạo: Javier Urzua
Gabriel Suazo
Ivan Roman
Vicente Pizarro
0 - 2 Ben Brereton Kiến tạo: Gabriel Suazo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nga VS Chile
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nga vs Chile
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 27 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 1 | 85 | 6.7 | |
| 13 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Igor Diveev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 1 | 75 | 6.2 | |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 8 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 12 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Matvey Lukin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 18 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 11 | Kirill Glebov | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 7 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 47 | 7 |
Chile
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |||
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 49 | 7.3 | |
| 12 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 1 | 1 | 73 | 7.8 | |
| 2 | Fabian Hormazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 22 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.2 | |
| 20 | Javier Urzua | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 18 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 6 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 16 | Gonzalo Tapia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 21 | Francisco Salinas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Dario Esteban Osorio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 8 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Ivan Roman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Arce | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

