FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 08:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Nhật Bản vs Australia, 17h35 ngày 15/10

Vòng Round 3
17:35 ngày 15/10/2024
Nhật Bản
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Australia
Địa điểm: Toyota Stadium
Thời tiết: Ít mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.75
2.08
+2.75
1.74
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 20
2-0
6 65
2-1
8 9
3-1
11 17.5
3-2
34 21
4-2
60 220
4-3
205 220
0-0
12.5
1-1
9
2-2
25
3-3
140
4-4
225
AOS
13

Vòng loại World Cup Châu Á

KQBD Nhật Bản vs Australia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nhật Bản vs Australia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Nhật Bản vs Australia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Á 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nhật Bản vs Australia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Nhật Bản vs Australia

Nhật Bản Nhật Bản
Phút
Australia Australia
46'
match change Patrick Yazbek
Ra sân: Luke Brattan
58'
match phan luoi 0 - 1 Shogo Taniguchi(OW)
61'
match yellow.png Jordan Bos
Junya Ito
Ra sân: Ritsu Doan
match change
62'
Daichi Kamada
Ra sân: Takumi Minamino
match change
70'
Keito Nakamura
Ra sân: Takefusa Kubo
match change
70'
73'
match change Nishan Velupillay
Ra sân: Mitchell Duke
73'
match change Aziz Behich
Ra sân: Jordan Bos
Cameron Burgess(OW) 1 - 1 match phan luoi
76'
80'
match yellow.png Patrick Yazbek
82'
match change Keanu Baccus
Ra sân: Lewis Miller
Koki Ogawa
Ra sân: Ayase Ueda
match change
83'
88'
match change Craig Goodwin
Ra sân: Ajdin Hrustic
89'
match yellow.png Craig Goodwin
90'
match yellow.png Cameron Burgess

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nhật Bản VS Australia

Nhật Bản Nhật Bản
Australia Australia
9
 
Phạt góc
 
0
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
4
14
 
Tổng cú sút
 
2
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
1
3
 
Cản sút
 
0
9
 
Sút Phạt
 
12
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
76%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
24%
598
 
Số đường chuyền
 
331
85%
 
Chuyền chính xác
 
75%
12
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Cứu thua
 
3
15
 
Rê bóng thành công
 
6
8
 
Đánh chặn
 
4
26
 
Ném biên
 
31
13
 
Thử thách
 
23
28
 
Long pass
 
17
153
 
Pha tấn công
 
75
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Joeru Fujita
21
Reo Hatate
14
Junya Ito
15
Daichi Kamada
11
Daizen Maeda
18
Henry Heroki Mochizuki
13
Keito Nakamura
19
Koki Ogawa
12
Keisuke Osako
22
Ayumu Seko
2
Yukinari Sugawara
23
Kosei Tani
Nhật Bản Nhật Bản 3-4-2-1
3-4-3 Australia Australia
1
Suzuki
16
Machida
3
Taniguch...
4
Itakura
7
Mitoma
5
Morita
17
Tanaka
10
Doan
20
Kubo
8
Minamino
9
Ueda
18
Gauci
8
Geria
19
Souttar
21
Burgess
3
Miller
20
Brattan
22
Irvine
5
Bos
14
Mcgree
15
Duke
10
Hrustic

Substitutes

13
Daniel Arzani
17
Keanu Baccus
16
Aziz Behich
2
Thomas Deng
23
Craig Goodwin
11
Nestory Irankunda
12
Paul Izzo
4
Kye Rowles
1
Mathew Ryan
9
Apostolos Stamatelopoulos
7
Nishan Velupillay
6
Patrick Yazbek
Đội hình dự bị
Nhật Bản Nhật Bản
Joeru Fujita 6
Reo Hatate 21
Junya Ito 14
Daichi Kamada 15
Daizen Maeda 11
Henry Heroki Mochizuki 18
Keito Nakamura 13
Koki Ogawa 19
Keisuke Osako 12
Ayumu Seko 22
Yukinari Sugawara 2
Kosei Tani 23
Nhật Bản Australia
13 Daniel Arzani
17 Keanu Baccus
16 Aziz Behich
2 Thomas Deng
23 Craig Goodwin
11 Nestory Irankunda
12 Paul Izzo
4 Kye Rowles
1 Mathew Ryan
9 Apostolos Stamatelopoulos
7 Nishan Velupillay
6 Patrick Yazbek

Dữ liệu đội bóng:Nhật Bản vs Australia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1
3 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 2.67
48.33% Kiểm soát bóng 45.33%
16 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1
0.7 Bàn thua 1
3.7 Phạt góc 2.9
1.1 Thẻ vàng 1.3
4.6 Sút trúng cầu môn 3
46.3% Kiểm soát bóng 40.4%
13.8 Phạm lỗi 12.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nhật Bản (16trận)
Chủ Khách
Australia (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
4
0
HT-H/FT-T
1
1
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
0
6
0
4