FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Nhật Bản vs Brazil, 17h30 ngày 14/10

Vòng Match
17:30 ngày 14/10/2025
Nhật Bản
Đã kết thúc 3 - 2 (0 - 2)
Brazil
Địa điểm: National Olympic Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.25
1.84
-1.25
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.89
Xỉu
1.91
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
18.5 10
2-0
32 10
2-1
15 85
3-1
40 225
3-2
36 140
4-2
125 34
4-3
175 85
0-0
20
1-1
8.2
2-2
13.5
3-3
48
4-4
220
AOS
12.5

Kirin Cúp

KQBD Nhật Bản vs Brazil hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nhật Bản vs Brazil, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Nhật Bản vs Brazil, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Kirin Cúp 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nhật Bản vs Brazil hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Nhật Bản vs Brazil

Nhật Bản Nhật Bản
Phút
Brazil Brazil
26'
match goal 0 - 1 Paulo Henrique Alves
Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
32'
match goal 0 - 2 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Kiến tạo: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Takumi Minamino 1 - 2 match goal
52'
Junya Ito
Ra sân: Takefusa Kubo
match change
54'
57'
match change Matheus Cunha
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
57'
match change Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
57'
match change Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Keito Nakamura 2 - 2
Kiến tạo: Junya Ito
match goal
62'
Ayase Ueda 3 - 2
Kiến tạo: Junya Ito
match goal
71'
Shuto Machino
Ra sân: Ayase Ueda
match change
74'
Yuki Soma
Ra sân: Keito Nakamura
match change
74'
Ao Tanaka
Ra sân: Takumi Minamino
match change
74'
75'
match change Richarlison de Andrade
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
75'
match change Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Ra sân: Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
75'
match change Caio Henrique Oliveira Silva
Ra sân: Carlos Augusto
78'
match yellow.png Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Ritsu Doan match yellow.png
78'
Koki Ogawa
Ra sân: Daichi Kamada
match change
85'
Henry Heroki Mochizuki
Ra sân: Ritsu Doan
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nhật Bản VS Brazil

Nhật Bản Nhật Bản
Brazil Brazil
4
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Sút Phạt
 
10
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%
349
 
Số đường chuyền
 
739
84%
 
Chuyền chính xác
 
91%
10
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
10
17
 
Ném biên
 
19
1
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Cản phá thành công
 
15
12
 
Thử thách
 
5
5
 
Successful center
 
1
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
14
 
Long pass
 
20
86
 
Pha tấn công
 
114
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Junya Ito
17
Ao Tanaka
7
Yuki Soma
9
Shuto Machino
26
Henry Heroki Mochizuki
19
Koki Ogawa
12
Keisuke Osako
23
Tomoki Hayakawa
5
Yuto Nagatomo
22
Ayumu Seko
16
Tomoya Ando
2
Daiki Hashioka
24
Koki Saito
6
Joeru Fujita
Nhật Bản Nhật Bản 3-4-2-1
4-3-3 Brazil Brazil
1
Suzuki
25
Suzuki
3
Taniguch...
4
Watanabe
13
Nakamura
15
Kamada
21
Sano
10
Doan
8
Minamino
20
Kubo
18
Ueda
1
Nogueira
13
Alves
14
Faria
15
Beraldo
24
Augusto
8
Moura
5
Casimiro...
11
Lima
19
Silva
7
Junior
22
Silva

Substitutes

17
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
21
Matheus Cunha
10
Rodrygo Silva De Goes
16
Caio Henrique Oliveira Silva
20
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
9
Richarlison de Andrade
23
John Victor Maciel Furtado
12
Bento Matheus Krepski Neto
6
Douglas dos Santos Justino de Melo
3
Gabriel Dos Santos Magalhaes
4
Eder Gabriel Militao
2
Victor Alexander da Silva,Vitinho
25
Joao Victor Gomes da Silva
18
Andre Trindade da Costa Neto
26
Igor Jesus Maciel da Cruz
Đội hình dự bị
Nhật Bản Nhật Bản
Junya Ito 14
Ao Tanaka 17
Yuki Soma 7
Shuto Machino 9
Henry Heroki Mochizuki 26
Koki Ogawa 19
Keisuke Osako 12
Tomoki Hayakawa 23
Yuto Nagatomo 5
Ayumu Seko 22
Tomoya Ando 16
Daiki Hashioka 2
Koki Saito 24
Joeru Fujita 6
Nhật Bản Brazil
17 Joelinton Cassio Apolinario de Lira
21 Matheus Cunha
10 Rodrygo Silva De Goes
16 Caio Henrique Oliveira Silva
20 Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
9 Richarlison de Andrade
23 John Victor Maciel Furtado
12 Bento Matheus Krepski Neto
6 Douglas dos Santos Justino de Melo
3 Gabriel Dos Santos Magalhaes
4 Eder Gabriel Militao
2 Victor Alexander da Silva,Vitinho
25 Joao Victor Gomes da Silva
18 Andre Trindade da Costa Neto
26 Igor Jesus Maciel da Cruz

Dữ liệu đội bóng:Nhật Bản vs Brazil

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 0.33
3 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 7
48.33% Kiểm soát bóng 60%
16 Phạm lỗi 9.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.4
0.7 Bàn thua 0.9
3.7 Phạt góc 4.9
1.1 Thẻ vàng 1.5
4.6 Sút trúng cầu môn 6.6
46.3% Kiểm soát bóng 55.2%
13.8 Phạm lỗi 11.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nhật Bản (16trận)
Chủ Khách
Brazil (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
4
0
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
3
1
2

Nhật Bản Nhật Bản
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Takumi Minamino Cánh trái 3 1 2 18 17 94.44% 1 0 27 7.3
3 Shogo Taniguchi Trung vệ 0 0 0 35 33 94.29% 0 0 44 6.6
14 Junya Ito Cánh phải 0 0 5 11 10 90.91% 6 0 24 8
15 Daichi Kamada Tiền vệ công 1 0 0 55 51 92.73% 1 0 74 6.3
10 Ritsu Doan Cánh phải 2 1 2 33 29 87.88% 3 1 67 7.9
19 Koki Ogawa Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.6
20 Takefusa Kubo Cánh phải 0 0 1 19 15 78.95% 3 0 32 6.8
17 Ao Tanaka Tiền vệ trụ 1 1 0 9 8 88.89% 0 1 13 7
18 Ayase Ueda Tiền đạo cắm 3 1 0 16 12 75% 0 6 27 7.4
9 Shuto Machino Tiền đạo cắm 0 0 0 6 2 33.33% 0 1 6 6.5
13 Keito Nakamura Cánh trái 2 1 2 20 19 95% 4 1 34 7.1
7 Yuki Soma Midfielder 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.7
21 Kaishu Sano Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 32 26 81.25% 0 2 47 6.2
4 Tsuyoshi Watanabe Trung vệ 0 0 0 32 22 68.75% 1 3 45 6.7
1 Zion Suzuki Thủ môn 0 0 0 18 13 72.22% 0 0 27 6.8
25 Junnosuke Suzuki Trung vệ 0 0 0 41 35 85.37% 0 0 54 6.7
26 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải 1 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.4

Brazil Brazil
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Carlos Henrique Casimiro,Casemiro Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 72 64 88.89% 0 1 87 7.4
13 Paulo Henrique Alves Hậu vệ cánh phải 1 1 1 66 63 95.45% 0 1 85 7.6
17 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền vệ trụ 2 1 0 35 33 94.29% 0 1 41 6.9
9 Richarlison de Andrade Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 0 2 6 6.7
14 Fabricio Bruno Soares De Faria Trung vệ 0 0 0 111 108 97.3% 0 1 123 6.5
11 Lucas Tolentino Coelho de Lima Tiền vệ công 1 0 2 55 49 89.09% 1 0 64 7.5
16 Caio Henrique Oliveira Silva Hậu vệ cánh trái 0 0 1 21 19 90.48% 2 0 27 7
7 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Cánh trái 0 0 0 28 22 78.57% 0 0 35 6.7
21 Matheus Cunha Tiền đạo thứ 2 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 20 6.7
10 Rodrygo Silva De Goes Cánh phải 1 0 2 41 36 87.8% 3 0 52 7.1
8 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 54 46 85.19% 0 0 61 7.3
24 Carlos Augusto Hậu vệ cánh trái 0 0 0 50 47 94% 0 1 70 6.3
22 Gabriel Teodoro Martinelli Silva Cánh trái 1 1 0 14 10 71.43% 0 0 23 6.8
19 Luiz Henrique Andre Rosa da Silva Cánh phải 0 0 0 23 20 86.96% 1 0 34 6.7
1 Hugo de Souza Nogueira Thủ môn 0 0 0 24 18 75% 0 0 31 6
15 Lucas Beraldo Trung vệ 0 0 1 119 110 92.44% 0 1 127 6.6
20 Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc Cánh phải 0 0 0 9 9 100% 2 0 16 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ