FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nhật Bản vs Paraguay, 17h20 ngày 10/10
Nhật Bản
-0.75 0.83
+0.75 0.98
2.5 1.15
u 0.62
1.60
5.45
3.30
-0.25 0.83
+0.25 1.03
1 1.08
u 0.73
2.25
6
2.1
Kirin Cúp
KQBD Nhật Bản vs Paraguay hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nhật Bản vs Paraguay, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nhật Bản vs Paraguay, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Kirin Cúp 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nhật Bản vs Paraguay hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nhật Bản vs Paraguay
0 - 1 Miguel Angel Almiron Rejala Kiến tạo: Damian Bobadilla
Kiến tạo: Kaishu Sano
1 - 2 Diego Gómez Kiến tạo: Juan Cáceres
Ra sân: Keito Nakamura
Ra sân: Takumi Minamino
Matias GalarzaRa sân: Diego Gómez
Ra sân: Ao Tanaka
Ra sân: Ritsu Doan
Hugo Francisco Cuenca MartinezRa sân: Diego Gonzalez
Ronaldo MartinezRa sân: Antonio Sanabria
Ra sân: Koki Ogawa
Ra sân: Kaishu Sano
Alex Adrian Arce BarriosRa sân: Miguel Angel Almiron Rejala
Kiến tạo: Junya Ito
Braian Oscar Ojeda RodriguezRa sân: Adrian Andres Cubas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nhật Bản VS Paraguay
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nhật Bản vs Paraguay
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nhật Bản
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 40 | 34 | 85% | 15 | 1 | 74 | 7.8 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 19 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 27 | 7.5 | |
| 22 | Ayumu Seko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 2 | 80 | 6.6 | |
| 17 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 5 | 68 | 6.6 | |
| 18 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.4 | |
| 9 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 24 | Koki Saito | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 21 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 5 | 61 | 7.3 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 3 | 90 | 6.7 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 25 | Junnosuke Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 5 | 97 | 7 |
Paraguay
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 14 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 3 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 1 | Gatito Fernandez | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | ||
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 21 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 1 | 70 | 7.7 | |
| 23 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 44 | 7.5 | |
| 7 | Diego Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 19 | Hugo Francisco Cuenca Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

