FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Angers, 22h15 ngày 20/04
Nice
-1.25 0.84
+1.25 1.04
2.75 0.84
u 0.86
1.35
6.35
4.70
-0.5 0.84
+0.5 0.93
1.25 1.00
u 0.70
1.82
5.9
2.31
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Angers
Kiến tạo: Badredine Bouanani
2 - 1 Yassin Belkhdim
Ibrahima NianeRa sân: Farid El Melali
Ra sân: Badredine Bouanani
Ra sân: Jeremie Boga
Zinedine FerhatRa sân: Zinedine Ould Khaled
Ra sân: Ali Abdi
Carlens ArcusRa sân: Jacques Ekomie
Himad Abdelli
Jim AllevinahRa sân: Lilian Raolisoa
Ra sân: Gaetan Laborde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 32 | 7.08 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 66 | 8.01 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 8 | 1 | 53 | 6.92 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 56 | 7.97 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 5 | 0 | 52 | 8.02 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 82 | 75 | 91.46% | 4 | 2 | 104 | 6.92 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 92 | 94.85% | 0 | 2 | 103 | 5.03 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 18 | 6.46 | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 1 | 2 | 86 | 6.74 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 38 | 7.45 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 5 | 1 | 77 | 6.33 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 20 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 2 | 26 | 6.54 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 2 | 84 | 6.53 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 0 | 80 | 6.27 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 12 | Zinedine Ould Khaled | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 47 | 6.05 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 3 | 53 | 6.65 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 3 | 47 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

