FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Nice vs Angers, 22h15 ngày 20/04

Vòng 30
22:15 ngày 20/04/2025
Nice
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Angers
Địa điểm: Allianz Riviera
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.77
+3
2.05
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 20
2-0
6.2 60
2-1
7.8 9.2
3-1
10.5 18
3-2
32 20
4-2
55 225
4-3
220 225
0-0
13
1-1
8.8
2-2
23
3-3
130
4-4
225
AOS
12.5

Ligue 1 » 1

KQBD Nice vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Nice vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Nice vs Angers

Nice Nice
Phút
Angers Angers
Pablo Rosario 1 - 0
Kiến tạo: Badredine Bouanani
match goal
36'
Ali Abdi 2 - 0 match goal
47'
52'
match goal 2 - 1 Yassin Belkhdim
56'
match change Ibrahima Niane
Ra sân: Farid El Melali
Jonathan Clauss match yellow.png
56'
Sofiane Diop
Ra sân: Badredine Bouanani
match change
68'
Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Jeremie Boga
match change
68'
69'
match change Zinedine Ferhat
Ra sân: Zinedine Ould Khaled
Antoine Mendy
Ra sân: Ali Abdi
match change
69'
79'
match change Carlens Arcus
Ra sân: Jacques Ekomie
80'
match yellow.png Himad Abdelli
80'
match change Jim Allevinah
Ra sân: Lilian Raolisoa
Evann Guessand
Ra sân: Gaetan Laborde
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nice VS Angers

Nice Nice
Angers Angers
Giao bóng trước
match ok
4
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
22
 
Tổng cú sút
 
6
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Sút ra ngoài
 
3
8
 
Sút Phạt
 
10
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
539
 
Số đường chuyền
 
479
90%
 
Chuyền chính xác
 
85%
10
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
2
28
 
Đánh đầu
 
28
14
 
Đánh đầu thành công
 
14
1
 
Cứu thua
 
6
13
 
Rê bóng thành công
 
16
4
 
Substitution
 
4
10
 
Đánh chặn
 
5
6
 
Ném biên
 
11
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Cản phá thành công
 
16
10
 
Thử thách
 
9
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
14
 
Long pass
 
26
119
 
Pha tấn công
 
74
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Evann Guessand
10
Sofiane Diop
25
Mohamed Ali-Cho
33
Antoine Mendy
20
Tom Louchet
31
Maxime Dupe
11
Morgan Sanson
28
Santamaria Baptiste
9
Teremas Moffi
Nice Nice 3-4-2-1
5-3-2 Angers Angers
1
Bulka
26
Bard
55
Ndayishi...
5
Abdelmon...
2
Abdi
8
Rosario
6
Boudaoui
92
Clauss
7
Boga
19
Bouanani
24
Laborde
30
Fofana
27
Raolisoa
25
Bamba
21
Lefort
26
Hanin
3
Ekomie
14
Belkhdim
12
Khaled
10
Abdelli
19
Lepaul
28
Melali

Substitutes

20
Zinedine Ferhat
18
Jim Allevinah
2
Carlens Arcus
7
Ibrahima Niane
29
Ousmane Camara
16
Melvin Zinga
17
Justin Noel Kalumba
5
Marius Courcoul
6
Jean Eudes Aholou
Đội hình dự bị
Nice Nice
Evann Guessand 29
Sofiane Diop 10
Mohamed Ali-Cho 25
Antoine Mendy 33
Tom Louchet 20
Maxime Dupe 31
Morgan Sanson 11
Santamaria Baptiste 28
Teremas Moffi 9
Nice Angers
20 Zinedine Ferhat
18 Jim Allevinah
2 Carlens Arcus
7 Ibrahima Niane
29 Ousmane Camara
16 Melvin Zinga
17 Justin Noel Kalumba
5 Marius Courcoul
6 Jean Eudes Aholou

Dữ liệu đội bóng:Nice vs Angers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3
9.67 Phạm lỗi 8.67
6.33 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 2.33
53.33% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.7
0.9 Bàn thua 1.8
3.9 Sút trúng cầu môn 3
10.4 Phạm lỗi 11.3
5.5 Phạt góc 3.8
1.4 Thẻ vàng 1.5
45.2% Kiểm soát bóng 40.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nice (0trận)
Chủ Khách
Angers (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Nice Nice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Gaetan Laborde Tiền đạo cắm 5 0 0 18 12 66.67% 1 3 32 7.08
7 Jeremie Boga Cánh trái 1 0 2 34 31 91.18% 0 0 40 6.38
8 Pablo Rosario Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 53 49 92.45% 0 0 66 8.01
92 Jonathan Clauss Hậu vệ cánh phải 2 0 4 34 27 79.41% 8 1 53 6.92
1 Marcin Bulka Thủ môn 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 35 6.74
10 Sofiane Diop Cánh trái 1 0 1 7 7 100% 0 0 10 6.11
6 Hichem Boudaoui Tiền vệ trụ 3 2 1 37 30 81.08% 0 1 56 7.97
2 Ali Abdi Hậu vệ cánh trái 3 2 1 30 28 93.33% 5 0 52 8.02
29 Evann Guessand Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 5.93
26 Melvin Bard Hậu vệ cánh trái 1 1 2 82 75 91.46% 4 2 104 6.92
55 Youssouf Ndayishimiye Trung vệ 1 0 0 97 92 94.85% 0 2 103 5.03
25 Mohamed Ali-Cho Cánh phải 1 0 1 11 8 72.73% 1 3 18 6.46
5 Mohamed Abdelmonem Trung vệ 0 0 0 73 71 97.26% 1 2 86 6.74
33 Antoine Mendy Hậu vệ cánh phải 1 0 0 20 18 90% 0 0 23 6.18
19 Badredine Bouanani Cánh phải 1 1 3 26 21 80.77% 2 0 38 7.45

Angers Angers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Florent Hanin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 63 60 95.24% 5 1 77 6.33
25 Abdoulaye Bamba Trung vệ 0 0 0 32 30 93.75% 1 0 40 6.26
2 Carlens Arcus Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 7 87.5% 2 0 16 6.07
20 Zinedine Ferhat Cánh phải 0 0 0 18 15 83.33% 3 2 26 6.54
21 Jordan Lefort Trung vệ 0 0 0 68 58 85.29% 0 2 84 6.53
7 Ibrahima Niane Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 1 10 6.22
30 Yahia Fofana Thủ môn 0 0 0 39 24 61.54% 0 1 55 7
28 Farid El Melali Cánh trái 0 0 1 13 10 76.92% 3 0 22 6.26
10 Himad Abdelli Tiền vệ công 0 0 0 66 56 84.85% 1 0 80 6.27
18 Jim Allevinah Cánh phải 1 1 0 5 5 100% 0 0 8 6.31
12 Zinedine Ould Khaled Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 32 86.49% 0 0 47 6.05
3 Jacques Ekomie Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 18 94.74% 1 1 32 6.44
14 Yassin Belkhdim Tiền vệ trụ 1 1 0 36 32 88.89% 0 0 39 6.85
19 Esteban Lepaul Tiền đạo cắm 3 0 0 34 24 70.59% 1 3 53 6.65
27 Lilian Raolisoa Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 26 78.79% 3 3 47 6.58

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ