FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs AS Roma, 02h00 ngày 25/09
Nice
+0.25 0.88
-0.25 0.94
2.5 0.95
u 0.80
2.90
2.13
3.35
-0 0.88
+0 0.70
1 0.93
u 0.88
3.55
2.64
2.08
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Nice vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs AS Roma
Manu Kone
Evan Ndicka
Neil El Aynaoui
Lorenzo PellegriniRa sân: Stephan El Shaarawy
0 - 1 Evan Ndicka Kiến tạo: Lorenzo Pellegrini
0 - 2 Gianluca Mancini Kiến tạo: Konstantinos Tsimikas
Ra sân: Hichem Boudaoui
Ra sân: Morgan Sanson
Ra sân: Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Niccolo PisilliRa sân: Matìas Soulè Malvano
Evan FergusonRa sân: Artem Dovbyk
Bryan CristanteRa sân: Manu Kone
Konstantinos Tsimikas
Ra sân: Jeremie Boga
Ra sân: Melvin Bard
Mario Hermoso CansecoRa sân: Devyne Rensch
Mario Hermoso Canseco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 3 | 82 | 7.1 | |
| 8 | Morgan Sanson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Jeremie Boga | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Sofiane Diop | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 2 | Ali Abdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 9 | Teremas Moffi | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 25 | 6.6 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 66 | 7.6 | |
| 20 | Tom Louchet | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 57 | 6.3 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 4 | Bryan Cristante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Defender | 1 | 1 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 1 | 77 | 7.4 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 9 | 1 | 82 | 7.2 | |
| 5 | Evan Ndicka | Defender | 1 | 1 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 1 | 82 | 8.3 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 19 | Zeki Celik | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 4 | 1 | 83 | 6.6 | |
| 17 | Manu Kone | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 2 | Devyne Rensch | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 63 | 60 | 95.24% | 1 | 1 | 86 | 6.7 | |
| 11 | Evan Ferguson | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Forward | 2 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

