FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Benfica, 02h00 ngày 07/08
Nice
+0.25 0.80
-0.25 1.02
2.75 0.92
u 0.78
2.70
2.25
3.30
-0 0.80
+0 0.75
1 0.69
u 1.01
3.13
2.75
2.15
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Nice vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Benfica
Ra sân: Morgan Sanson
Andreas Schjelderup
Ra sân: Dante Bonfim Costa
0 - 1 Franjo Ivanovic Kiến tạo: Fredrik Aursnes
Gianluca PrestianniRa sân: Andreas Schjelderup
Leandro Barreiro MartinsRa sân: Franjo Ivanovic
Henrique Pereira AraujoRa sân: Vangelis Pavlidis
Florentino Ibrain Morris LuisRa sân: Enzo Barrenechea
Ra sân: Isak Jansson
Ra sân: Badredine Bouanani
0 - 2 Florentino Ibrain Morris Luis Kiến tạo: Samuel Dahl
Ra sân: Teremas Moffi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 21 | Isak Jansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 2 | 70 | 7.7 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 2 | 59 | 6.2 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 68 | 6.2 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 76 | 6.8 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 1 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 80 | 7.4 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Forward | 2 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 5.3 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 7.8 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 17 | Amar Dedic | Defender | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 2 | 79 | 7.5 | |
| 26 | Samuel Dahl | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 6 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Richard Rios | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 87 | 6.9 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 1 | 72 | 7.6 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Forward | 4 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 45 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

