FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Clermont, 20h00 ngày 23/04
Nice
-0.75 0.86
+0.75 1.00
2.25 0.76
u 1.04
1.66
4.55
3.50
-0.25 0.86
+0.25 0.90
1 1.00
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Clermont hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Clermont, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Clermont, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Clermont hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Clermont
0 - 1 Muhammed Saracevi Kiến tạo: Johan Gastien
Cheick Oumar KonateRa sân: Jim Allevinah
Maximiliano Caufriez
Jeremie BelaRa sân: Elbasan Rashani
Ra sân: Youssouf Ndayishimiye
Ra sân: Antoine Mendy
Saif-Eddine KhaouiRa sân: Muhammed Saracevi
Yohann MagninRa sân: Medhi Zeffane
Grejohn Kiey
Ra sân: Badredine Bouanani
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
1 - 2 Saif-Eddine Khaoui Kiến tạo: Grejohn Kiey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Clermont
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Clermont
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.14 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 33 | Antoine Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 35 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.08 |
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 2 | Medhi Zeffane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 4 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 11 | Jim Allevinah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 70 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

