FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Lens, 03h00 ngày 21/12
Nice
-0.25 0.89
+0.25 0.99
2.25 0.85
u 0.95
2.24
3.00
3.00
-0 0.89
+0 1.14
0.75 0.73
u 1.07
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Lens
Ra sân: Gaetan Laborde
Sepe Elye WahiRa sân: Wesley Said
Andy DioufRa sân: David Pereira Da Costa
Angelo FulginiRa sân: Przemyslaw Frankowski
Kiến tạo: Jeremie Boga
Morgan GuilavoguiRa sân: Florian Sotoca
Oscar CortesRa sân: Neil El Aynaoui
Ra sân: Antoine Mendy
Ra sân: Jeremie Boga
Ra sân: Hichem Boudaoui
Morgan Guilavogui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 21 | 6.88 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.27 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 31 | 6.67 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.57 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 32 | 6.21 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 33 | 6.47 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 6.28 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.77 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

