FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Lyon, 02h45 ngày 10/03
Nice
-0 0.79
+0 1.09
2.5 0.73
u 1.05
2.08
3.00
3.40
-0.25 0.79
+0.25 0.70
1 0.78
u 1.10
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Lyon
Sael Kumbedi
Ainsley Maitland-NilesRa sân: Sael Kumbedi
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Ernest NuamahRa sân: Malick Fofana
Ra sân: Hichem Boudaoui
Ra sân: Gaetan Laborde
Mathis Ryan CherkiRa sân: Nemanja Matic
Georges MikautadzeRa sân: Alexandre Lacazette
0 - 1 Mathis Ryan Cherki Kiến tạo: Thiago Almada
0 - 2 Ernest Nuamah Kiến tạo: Thiago Almada
Ra sân: Moise Bombito
Ra sân: Melvin Bard
Jordan VeretoutRa sân: Thiago Almada
Corentin Tolisso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 28 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 9 | 1 | 55 | 7 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.74 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.6 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 68 | 6.51 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 0 | 80 | 6.82 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 51 | 7.35 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 58 | 6.63 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 1 | 75 | 7.68 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 56 | 6.39 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 58 | 6.97 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

