FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Lyon, 22h00 ngày 18/10
Nice
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2.75 0.94
u 0.76
2.10
2.95
3.40
-0 1.09
+0 1.10
1 0.66
u 1.04
2.7
3.3
2.1
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Lyon
Kiến tạo: Sofiane Diop
Clinton Mata Pedro Lourenco
1 - 1 Pavel Sulc Kiến tạo: Ruben Kluivert
Kiến tạo: Jeremie Boga
Ainsley Maitland-Niles
Kiến tạo: Jonathan Clauss
Ra sân: Dante Bonfim Costa
Nicolas TagliaficoRa sân: Abner Vinicius Da Silva Santos
Rachid GhezzalRa sân: Adam Karabec
Ra sân: Sofiane Diop
Ra sân: Jeremie Boga
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Moussa NiakhateRa sân: Clinton Mata Pedro Lourenco
Afonso MoreiraRa sân: Malick Fofana
Tanner TessmannRa sân: Tyler Morton
Moussa Niakhate
3 - 2 Pavel Sulc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 8 | Morgan Sanson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 7 | Jeremie Boga | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.99 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 49 | 8.64 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 1 | 48 | 7.26 | |
| 10 | Sofiane Diop | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 36 | 8.13 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 2 | 49 | 8.21 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 43 | 7.84 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 39 | 6.2 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 42 | 7.38 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 3 | 37 | 7.16 | |
| 20 | Tom Louchet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.13 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 1 | 0 | 98 | 6.22 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 3 | 2 | 87 | 6.52 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 2 | 1 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 9 | 0 | 78 | 5.84 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 5.74 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Defender | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 53 | 6.09 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 5 | 2 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 38 | 8.34 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 9 | 1 | 31 | 5.97 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Defender | 0 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 5 | 83 | 7.09 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 17 | Afonso Moreira | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 14 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

