FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Marseille, 02h45 ngày 22/11
Nice
+0.5 0.95
-0.5 0.93
2.5 0.73
u 1.05
3.35
1.88
3.52
+0.25 0.95
-0.25 1.05
1.25 1.08
u 0.73
3.75
2.3
2.27
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Marseille
0 - 1 Pierre-Emerick Aubameyang Kiến tạo: Benjamin Pavard
0 - 2 Mason Greenwood
Geoffrey Kondogbia
0 - 3 Mason Greenwood Kiến tạo: Leonardo Balerdi
0 - 4 Timothy Weah Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang
Kiến tạo: Sofiane Diop
Ra sân: Salis Abdul Samed
Ra sân: Teremas Moffi
Ra sân: Kojo Peprah Oppong
Matthew ORileyRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Bilal NadirRa sân: Geoffrey Kondogbia
1 - 5 Igor Paixao Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang
Robinio VazRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Sofiane Diop
Conrad Egan-RileyRa sân: Leonardo Balerdi
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Neal MaupayRa sân: Igor Paixao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 12 | 0 | 69 | 6.29 | |
| 10 | Sofiane Diop | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 43 | 6.05 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 9 | Teremas Moffi | Forward | 4 | 4 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 1 | 59 | 5.97 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 2 | 2 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 2 | 44 | 7.11 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 0 | 74 | 5.37 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 46 | 5.43 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 59 | 5.77 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 1 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 26 | 8.37 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 1 | 44 | 6.86 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 2 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 41 | 6.77 | |
| 12 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 7.48 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 36 | 7.14 | |
| 10 | Mason Greenwood | Forward | 4 | 4 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 31 | 8.94 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 66 | 7.12 | |
| 14 | Igor Paixao | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.44 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 38 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

