FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Marseille, 02h45 ngày 27/01
Nice
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.75 0.90
u 0.80
2.45
2.50
3.27
-0 0.85
+0 0.90
1 0.65
u 1.05
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Marseille
Kiến tạo: Evann Guessand
Pol Mikel Lirola KosokRa sân: Lilian Brassier
Robinio VazRa sân: Neal Maupay
Jonathan RoweRa sân: Valentin Rongier
Ra sân: Ali Abdi
Bilal NadirRa sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Gaetan Laborde
Ra sân: Santamaria Baptiste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 28 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 37 | 6.86 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 26 | 6.98 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 38 | 7.65 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 41 | 7.84 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 22 | 8.54 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 7.09 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 7.34 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 1 | 54 | 6.44 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 89 | 84 | 94.38% | 3 | 2 | 101 | 7.04 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 0 | 89 | 6.29 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 31 | 5.92 | |
| 29 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 2 | 3 | 53 | 6.26 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 1 | 81 | 7.05 | |
| 20 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 60 | 4.96 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 8 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 34 | Robinio Vaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

