FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Marseille, 02h00 ngày 22/10
Nice
-0.25 1.00
+0.25 0.86
2.5 1.00
u 0.80
2.28
2.81
3.23
-0 1.00
+0 1.05
1 1.00
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Marseille
Ra sân: Jordan Lotomba
Michael MurilloRa sân: Jonathan Clauss
Jordan VeretoutRa sân: Azzedine Ounahi
Ruben Blanco VeigaRa sân: Pau Lopez Sabata
Ra sân: Morgan Sanson
Ra sân: Teremas Moffi
Leonardo Balerdi

Leonardo Balerdi
Kiến tạo: Jeremie Boga
Bamo MeiteRa sân: Amine Harit
Geoffrey KondogbiaRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Michael Murillo
Ra sân: Jeremie Boga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 2 | 1 | 71 | 6.41 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 20 | 6.58 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.81 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 40 | 6.47 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 46 | 7.05 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 28 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

