FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Monaco, 23h00 ngày 27/10
Nice
+0.25 0.84
-0.25 1.04
2.75 0.95
u 0.85
3.55
1.90
3.38
+0.25 0.84
-0.25 1.00
1 0.80
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Monaco
Soungoutou Magassa
Breel Donald Embolo Goal Disallowed
Vanderson de Oliveira Campos
0 - 1 Breel Donald Embolo Kiến tạo: Maghnes Akliouche
Wilfried Stephane Singo
Kiến tạo: Ali Abdi

Vanderson de Oliveira Campos
Krepin DiattaRa sân: Soungoutou Magassa
Lamine Camara
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Eliesse Ben SeghirRa sân: Takumi Minamino
George IlenikhenaRa sân: Lamine Camara
Ra sân: Jeremie Boga
Ra sân: Tom Louchet
Kassoum OuattaraRa sân: Caio Henrique Oliveira Silva
Ra sân: Evann Guessand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 25 | 7.9 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.67 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 1 | 33 | 6.32 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.89 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 49 | 6.72 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 1 | 41 | 6.17 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 7.17 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 38 | 4.84 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.87 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 5.84 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 2 | 60 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

