FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Montpellier, 23h15 ngày 23/02
Nice
-1.5 0.92
+1.5 0.88
3.25 0.95
u 0.75
1.38
5.95
4.63
-0.5 0.92
+0.5 0.90
1.25 0.86
u 0.84
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Montpellier hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Montpellier, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Montpellier, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Montpellier hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Montpellier
Kiến tạo: Evann Guessand
Khalil Fayad
Ra sân: Santamaria Baptiste
Ra sân: Ali Abdi
Kiến tạo: Gaetan Laborde
Wahbi KhazriRa sân: Khalil Fayad
Jordan FerriRa sân: Bamo Meite
Nicolas PaysRa sân: Andy Delort
Falaye SackoRa sân: Theo Sainte Luce
Ra sân: Evann Guessand
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Junior NdiayeRa sân: Tanguy Coulibaly
Ra sân: Hichem Boudaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 28 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 1 | 42 | 7.74 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.57 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 26 | 7.16 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 39 | 6.66 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 7 | 39 | 7.27 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 9 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 5 | 20 | 6.19 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 31 | 6.98 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 2 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.45 | |
| 47 | Yael Mouanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

