FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Nantes, 20h00 ngày 31/03
Nice
-0.75 0.79
+0.75 1.09
2.25 0.96
u 0.84
1.80
3.76
3.50
-0.25 0.79
+0.25 0.90
1 1.11
u 0.69
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Nantes
0 - 1 Matthis Abline Kiến tạo: Kelvin Amian Adou
Nicolas Cozza
Eray Ervin Comert
Pedro Chirivella
Ra sân: Romain Perraud
Ra sân: Tom Louchet
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
1 - 2 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Ra sân: Jeremie Boga
Matthis Abline
Tino KadewereRa sân: Matthis Abline
Ra sân: Jordan Lotomba
Samuel MoutoussamyRa sân: Florent Mollet
Marcus Regis CocoRa sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Nathan ZezeRa sân: Douglas Augusto Gomes Soares
Marcus Regis Coco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 10 | 6.51 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.38 | |
| 18 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 32 | Tom Louchet | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

