FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Paris FC, 20h00 ngày 28/09
Nice
-0.5 0.95
+0.5 0.93
3 1.00
u 0.70
2.05
2.92
3.50
-0.25 0.95
+0.25 0.70
1.25 0.99
u 0.71
2.55
3.5
2.12
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Paris FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Paris FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Paris FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Paris FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Paris FC
Mamadou Mbow
Kiến tạo: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Ali Abdi
Ra sân: Salis Abdul Samed
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Nanitamo Jonathan IkoneRa sân: Ilan Kebbal
Ra sân: Teremas Moffi
Nouha DickoRa sân: Willem Geubbels
Ra sân: Hichem Boudaoui
Jean-Philippe KrassoRa sân: Adama Camara
1 - 1 Jean-Philippe Krasso
Mathieu CafaroRa sân: Hamari Traore
Nhoa SanguiRa sân: Moses Simon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Paris FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 10 | Sofiane Diop | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 2 | Ali Abdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 9 | Teremas Moffi | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.51 | |
| 64 | Moise Bombito | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.64 |
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Moses Simon | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 9 | Willem Geubbels | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.63 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

