FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs PSG, 02h00 ngày 09/04
Nice
+0.5 1.02
-0.5 0.84
2.75 0.92
u 0.88
3.50
1.84
3.60
+0.25 1.02
-0.25 0.95
1.25 1.10
u 0.70
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs PSG
Fabian Ruiz PenaRa sân: Renato Junior Luz Sanches
0 - 1 Lionel Andres Messi Kiến tạo: Nuno Mendes
Ra sân: Melvin Bard
Ra sân: Antoine Mendy
Ra sân: Hichem Boudaoui
0 - 2 Sergio Ramos Garcia Kiến tạo: Lionel Andres Messi
Bitshiabu El ChadailleRa sân: Nuno Mendes
Ra sân: Teremas Moffi
Ra sân: Aaron Ramsey
Warren Zaire-EmeryRa sân: Carlos Soler Barragan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 1 | 85 | 6.55 | |
| 16 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 71 | 65 | 91.55% | 6 | 0 | 90 | 6.69 | |
| 11 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 29 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 4 | 2 | 4 | 55 | 50 | 90.91% | 6 | 0 | 88 | 7.04 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 5.95 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 6.38 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 57 | 48 | 84.21% | 3 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 72 | 6.99 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 45 | 6.14 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 0 | 78 | 6.48 | |
| 33 | Antoine Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 14 | Billal Brahimi | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 16 | 100% | 6 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 35 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 15 | 6.09 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 70 | 59 | 84.29% | 3 | 0 | 86 | 8.55 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 85 | 83 | 97.65% | 0 | 3 | 103 | 8.33 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 69 | 7.41 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 88 | 7.55 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 93 | 88 | 94.62% | 0 | 0 | 104 | 7.03 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 37 | 9.17 | |
| 18 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 0 | 90 | 7.13 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 63 | 7.03 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 71 | 7.25 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 97 | 7.13 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 4 | 0 | 82 | 7.99 | |
| 31 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

