FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs PSG, 02h00 ngày 16/05
Nice 1
+0.25 0.92
-0.25 0.96
2.75 0.90
u 0.90
2.10
2.85
3.50
-0 0.92
+0 1.12
1.25 0.98
u 0.82
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs PSG
0 - 1 Bradley Barcola Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
Yoram Zague
0 - 2 Yoram Zague Kiến tạo: Bradley Barcola
Lucas Beraldo
Kiến tạo: Jeremie Boga
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Ra sân: Jordan Lotomba
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Teremas Moffi
Ra sân: Morgan Sanson
Senny MayuluRa sân: Goncalo Matias Ramos
Marco Asensio WillemsenRa sân: Lee Kang In
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
Carlos Soler BarraganRa sân: Fabian Ruiz Pena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 63 | 100% | 1 | 1 | 74 | 6.65 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 5 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 45 | 7.43 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 6.74 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 5.12 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 5.87 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 0 | 72 | 6.54 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 6.41 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 5.41 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 7.11 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 6.29 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 103 | 96 | 93.2% | 1 | 0 | 115 | 6.99 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 1 | 105 | 6.21 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 1 | 95 | 6.73 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 77 | 7.12 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 50 | 6.36 | |
| 80 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 49 | 6.62 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 0 | 93 | 7.15 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 8.45 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 80 | 6.46 | |
| 42 | Yoram Zague | Defender | 1 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 57 | 7.27 | |
| 41 | Senny Mayulu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

