FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs PSG, 03h00 ngày 22/03
Nice 1
+1.5 0.87
-1.5 1.01
3.25 0.83
u 0.99
7.00
1.33
5.00
+0.5 0.87
-0.5 0.90
1.25 0.90
u 0.90
6
1.91
2.6
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs PSG
Senny Mayulu
Desire Doue Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Nuno Mendes
Lucas BeraldoRa sân: Senny Mayulu
0 - 2 Desire Doue Kiến tạo: Nuno Mendes
Ousmane DembeleRa sân: Lee Kang In
Ra sân: Sofiane Diop
Ra sân: Dante Bonfim Costa
Ra sân: Sepe Elye Wahi
Ibrahim MbayeRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Goncalo Matias RamosRa sân: Desire Doue
Pedro FernandezRa sân: Nuno Mendes
0 - 3 Pedro Fernandez Kiến tạo: Ousmane Dembele
0 - 4 Warren Zaire-Emery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.3 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 33 | Antoine Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 33 | 6.69 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.96 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 5 | 57 | 7.32 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 7.09 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

