FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs PSG, 01h45 ngày 07/10
Nice
+1 0.86
-1 1.00
2.5 0.60
u 1.25
4.65
1.54
4.10
+0.25 0.86
-0.25 0.75
1.25 1.05
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs PSG
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Achraf Hakimi
Lee Kang InRa sân: Randal Kolo Muani
1 - 1 Nuno Mendes Kiến tạo: Ousmane Dembele
Ra sân: Youssouf Ndayishimiye
Vitor Ferreira PioRa sân: Warren Zaire-Emery
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Jeremie Boga
Marco Asensio WillemsenRa sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Tanguy Ndombele Alvaro
Ra sân: Evann Guessand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 3 | 52 | 6.77 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 45 | 7.04 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 1 | 51 | 7.42 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 44 | 7.53 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.15 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 53 | 8.02 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 40 | 6.75 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.32 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.28 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 26 | 6.61 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.35 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 2 | 0 | 0 | 100 | 96 | 96% | 0 | 2 | 107 | 6.72 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 5 | 3 | 5 | 46 | 40 | 86.96% | 12 | 0 | 75 | 7.85 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 61 | 6.63 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 2 | 0 | 4 | 64 | 57 | 89.06% | 4 | 1 | 85 | 7.09 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.07 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 94 | 98.95% | 0 | 2 | 112 | 7.06 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 2 | 2 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 4 | 1 | 102 | 7.74 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 2 | 2 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 51 | 6.95 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 56 | 6.37 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 3 | 0 | 109 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

