FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Reims, 19h00 ngày 10/12
Nice
-0.5 0.94
+0.5 0.92
2.5 1.10
u 0.67
1.94
3.62
3.20
-0.25 0.94
+0.25 0.75
1 1.15
u 0.73
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Reims
Thomas Foket
Keito NakamuraRa sân: Amir Richardson
Reda KhadraRa sân: Thomas Foket
Oumar DiakiteRa sân: Mohammed Daramy
Ra sân: Gaetan Laborde
1 - 1 Yunis Abdelhamid Kiến tạo: Junya Ito
Kiến tạo: Morgan Sanson
Yunis Abdelhamid
Ra sân: Pablo Rosario
Ra sân: Morgan Sanson
Azor Matusiwa
Amine SalamaRa sân: Thibault De Smet
Ra sân: Jeremie Boga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 41 | 6.57 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 51 | 6.53 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 46 | 6.76 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.48 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 6.56 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 6.78 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

