FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Rennes, 22h00 ngày 06/05
Nice
-0 0.90
+0 0.96
2.75 0.98
u 0.82
2.45
2.65
3.13
-0.25 0.90
+0.25 0.50
1.25 1.20
u 0.60
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Rennes
Kiến tạo: Badredine Bouanani
Hamari Traore
Karl Toko EkambiRa sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Ra sân: Badredine Bouanani
Ra sân: Aaron Ramsey
Ibrahim SalahRa sân: Chimuanya Ugochukwu
Lorenz AssignonRa sân: Jeanuel Belocian
2 - 1 Benjamin Bourigeaud Kiến tạo: Karl Toko Ekambi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 74 | 6.33 | |
| 16 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 30 | 7.53 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 13 | 6.17 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 62 | 6.94 | |
| 20 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 15 | 6.14 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 67 | 6.66 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 42 | 6.86 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 0 | 81 | 7.36 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 1 | 62 | 7.39 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 27 | 8.08 | |
| 35 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 43 | 7.5 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 17 | Karl Toko Ekambi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 5 | 55 | 45 | 81.82% | 5 | 0 | 71 | 8.01 | |
| 27 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 3 | 1 | 72 | 6.39 | |
| 21 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 7 | 1 | 69 | 6.86 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 37 | 6.27 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 51 | 7.59 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 75 | 5.11 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 12 | 6.45 | |
| 6 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 45 | 6.25 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 1 | 96 | 6.18 | |
| 18 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 66 | 6.41 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

