FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Rennes, 03h00 ngày 04/01
Nice 1
-0.25 0.88
+0.25 1.00
2.5 0.90
u 0.80
2.18
3.00
3.05
-0 0.88
+0 1.16
1 0.85
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Rennes
Kiến tạo: Tanguy Ndombele Alvaro
1 - 1 Arnaud Kalimuendo Kiến tạo: Ludovic Blas
Lorenz Assignon
Kiến tạo: Evann Guessand
Amine GouiriRa sân: Albert Gronbaek
3 - 2 Adrien Truffert
Azor Matusiwa
Seko FofanaRa sân: Mikayil Faye
Ra sân: Gaetan Laborde
Ra sân: Badredine Bouanani
Carlos Andres GomezRa sân: Jordan James
Ra sân: Sofiane Diop
Ra sân: Evann Guessand
Ludovic Blas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 7.53 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 7.46 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 7.51 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 22 | 8.1 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 42 | 6.33 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 37 | 6.46 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 6.22 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.77 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 20 | 4.37 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 35 | 6.17 | |
| 11 | Ludovic Blas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.94 | |
| 7 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 5.8 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 41 | 5.83 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 31 | 6.38 | |
| 15 | Mikayil Faye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

