FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nice vs Strasbourg, 02h45 ngày 25/11
Nice
-0.5 0.83
+0.5 1.05
2.75 0.90
u 0.90
1.74
4.10
3.50
-0.25 0.83
+0.25 0.90
1 0.79
u 1.01
Ligue 1 » 1
KQBD Nice vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nice vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nice vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nice vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nice vs Strasbourg
0 - 1 Dilane Bakwa Kiến tạo: Felix Lemarechal
Junior MwangaRa sân: Ismael Doukoure
Marvin SenayaRa sân: Caleb Wiley
Kiến tạo: Sofiane Diop
Sekou MaraRa sân: Abakar Sylla
Ra sân: Jeremie Boga
Ra sân: Sofiane Diop
Jeremy SebasRa sân: Felix Lemarechal
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nice VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nice vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 4 | 82 | 6.57 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 26 | 6.11 | |
| 10 | Sofiane Diop | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 38 | 6.93 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 34 | 6.66 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 3 | 51 | 7.87 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 0 | 79 | 6.89 | |
| 20 | Tom Louchet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 1 | 70 | 6.87 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 32 | 7.17 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 12 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 7.36 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 5.86 | |
| 18 | Junior Mwanga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 47 | 6.75 | |
| 7 | Diego Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 45 | 6.08 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

